| BAUMER | GT 9.06 L / 420 K |
| BAUMER | BHF
03.25W100-L2-9 item no:10118988 Incremental Encoder Optical |
| BAUMER | BHF
03.25W200-L2-9 item no: 10123763 Incremental Encoder Optical |
| BAUMER | No: 11001138 FPDK 14P5101/S35A |
| Baumer | FHDK
07P6901/KS35A 10149512 Photoelectric Sensors |
| BAUMER | HOG 10 DN 1024 I
+FSL identical to SN: 1648040 DN I, Switching speed 1,650 revolutions |
| BAUMER | Mat. 11004507 (old
300301) KTD 3-2 B10 DC - Tacho Generator 1000 min-1 and 10mA: ± 20V DC Shaft: 11.00 mm |
| BAUMER | No: 10164642 CFAK 12N1103 (I can only find it like this. Please check if the article number is right!!) |
| BAUMER | 11061939 ITD 21 A 4 Y119 2000 H BX D1SA7 S 10 Incremental Encoder Optical |
| BAUMER | part-no:
10214930 IFRM 12P1701/S14L |
GNN_ĐẠI LÍ PHÂN PHỐI BAUMER TẠI VIỆT NAM
Sự Thành công và Phát triển của Quý khách hàng chính là niềm
Tự hào và Vinh hạnh của chúng tôi.
***************************
GNN_ĐẠI LÍ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC BAUMER TẠI VIỆT NAM
Chủ Nhật, 8 tháng 12, 2013
List hang Baumer Gia tot tai Viet Nam
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét